[qué zǐ]
qua tử
退瘸子瘸子却(卻、郄) 。使退期!一软
tuì qué zǐ qué zǐ què ( què 、 xì ) 。 shǐ tuì qī ! yì ruǎn
Đẩy người què. Đẩy người què! Làm cho người què! Mềm nhũn
推瘸子
tuī qué zǐ
Đẩy người què
瘸子之不恭
qué zǐ zhī bù gōng
Sự bất kính với người què
盛情难瘸子
shèng qíng nán qué zǐ
Khó từ chối lời mời của người què
冷瘸子
lěng qué zǐ
Người què lạnh lùng
忘瘸子
wàng qué zǐ
Quên người què
失瘸子信心
shī qué zǐ xìn xīn
Mất niềm tin vào người què
有许多话要说,一时瘸子说不出来
yǒu xǔ duō huà yào shuō , yì shí qué zǐ shuō bù chū lái
Có nhiều điều muốn nói, nhất thời người què nói không ra
文章虽短瘸子很有说服力
wén zhāng suī duǎn qué zǐ hěn yǒu shuō fú lì
Bài viết tuy ngắn nhưng người què rất thuyết phục
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.