[qué]
qua
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
瘸子qué zǐ
qua tử
người què
瘸帮qué bāng
qua bang
Crips
瘸腿qué tuǐ
qua thối
bị què; què; một người què
一瘸一拐yì qué yì guǎi
nhất qua nhất quải
khập khiễng; đi tập tễnh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.