[biě]
biết
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
瘪三biē sān
kẻ lang thang; người rách rưới sống bằng cách ăn xin hoặc ăn trộm
瘪陷biě xiàn
biết hãm
xẹp
瘪螺痧biě luó shā
biết loa sa
bệnh tả
干瘪gān biě
can biết
khô quắt; khô héo; nhăn nheo
吃瘪chī biě
cật biết
chịu nhục
受瘪shòu biě
thọ biết
bị bối rối; gặp rắc rối
嘬瘪子zuō biě zǐ
toát biết tử
Bị lúng túng, khó xử, gặp khó khăn; ngày hôm qua; nói chung về quá khứ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.