[gān biě]
can biết
墙上挂着一串串辣椒,风吹日晒,都已经干瘪了1别看他是个干瘪老头儿,力气可大着呢
qiáng shàng guà zhe yí chuàn chuàn là jiāo , fēng chuī rì shài , dōu yǐ jīng gān biě le 1 bié kàn tā shì gè gān biě lǎo tóu er , lì qi kě dà zhe ne
Trên tường treo đầy những chùm ớt, phơi nắng phơi gió, đã héo khô cả rồi. Đừng nhìn ông ấy là một ông già héo hon, sức lực thì lớn lắm đấy
语言干瘪
yǔ yán gān biě
Ngôn ngữ khô khan
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.