[shòu cháng]
sấu trường
瘦长脸
shòu cháng liǎn
Mặt dài
瘦长个 瘦长的身材
shòu cháng gè shòu cháng de shēn cái
Dáng người cao gầy
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.