[shòu shēn]
sấu thân
瘦身运动
shòu shēn yùn dòng
Bài tập giảm cân
采用科学方法瘦身の群众呼吁报纸瘦身
cǎi yòng kē xué fāng fǎ shòu shēn の qún zhòng hū yù bào zhǐ shòu shēn
Quần chúng kêu gọi báo chí tinh gọn phương pháp khoa học giảm cân
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.