汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
瘦弱 (shòu ruò) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
瘦弱
[shòu ruò]
sấu nhược
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Tính từ
1
gầy và yếu
Ví dụ
身体瘦弱
shēn tǐ shòu ruò
thân thể gầy yếu
Từ ghép
0 từ chứa “瘦弱”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
形 · Tính từ
肌肉不丰满,软弱无力
身体~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
瘦
shòu
sấu
Gầy, không có nhiều thịt hoặc mỡ; Làm cho gầy đi; giảm cân; Chỉ phần thịt không có mỡ
弱
ruò
nhược
Yếu, không có sức mạnh hoặc khả năng; Làm cho yếu đi, suy giảm; Mong manh, dễ bị tổn thương