[guān]
quan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
恫瘝在抱dòng guān zài bào
đỗng quan tại bão
Quan tâm đến nỗi khổ của dân chúng.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.