[chì]
xiết
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
瘛疭chì zòng
xiết túng
co giật clonic
瘛疯chì fēng
xiết phong
Đông y chỉ co giật, lên cơn; cũng viết là 瘈疯. Đường lớn; nơi quan trọng; xông thẳng, phá vỡ chướng ngại vật
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.