[lòu]
lũ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
瘘管lòu guǎn
lũ quản
rò
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.