[chī zuì]
si tuý
精湛的表演令人痴醉。同“魑”。魑chi见下
jīng zhàn de biǎo yǎn lìng rén chī zuì 。 tóng “ chī ”。 chī chi jiàn xià
Màn trình diễn xuất sắc khiến người ta say đắm. Giống “魑”. Xem 魑 ở dưới
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.