[tòng kǔ]
thống khổ
痛苦的生活
tòng kǔ de shēng huó
Cuộc sống khổ cực
得了这种病,非常痛苦
dé le zhè zhǒng bìng , fēi cháng tòng kǔ
Mắc phải căn bệnh này, rất đau khổ
万分痛苦wàn fēn tòng kǔ
vạn phân thống khổ
cực kỳ đau khổ