[tòng biān]
thống biêm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
痛砭时弊tòng biān shí bì
thống biêm thời tệ
phê bình mạnh mẽ những thói hư tật xấu hiện thời
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.