汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
痛打 (tòng dǎ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
痛打
[tòng dǎ]
thống đả
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
đánh ai đó một cách dữ dội
Ví dụ
痛打一顿
tòng dǎ yí dùn
Đánh cho một trận
Từ ghép
0 từ chứa “痛打”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
狠狠地打
~一顿
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
痛
tòng
thống
Đau đớn về thể xác hoặc tinh thần; Cảm thấy đau, bị đau; Buồn bã, phiền muộn sâu sắc
打
dǎ
đả
Đánh, đập, tấn công; Thực hiện một hành động, làm; Làm cho, gây ra