[jìng]
kinh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
痉挛jìng luán
kinh luyến
giật; co quắp; co thắt
解痉剂jiě jìng jì
giải kinh tễ
thuốc chống co thắt
热痉挛rè jìng luán
nhiệt kinh luyến
chuột rút do nhiệt
镇痉剂zhèn jìng jì
trấn kinh tễ
thuốc chống co thắt
痛性痉挛tòng xìng jìng luán
thống tính kinh luyến
chuột rút
气管痉挛qì guǎn jìng luán
khí quản kinh luyến
co thắt hô hấp; co thắt khí quản
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.