[bìng lǐ]
bệnh lý
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
病理学bìng lǐ xué
bệnh lý học
病理学家bìng lǐ xué jiā
bệnh lý học gia
nhà bệnh lý học
兽病理学shòu bìng lǐ xué
thú bệnh lý học
bệnh lý thú y