汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
病榻 (bìng tà) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
病榻
[bìng tà]
bệnh tháp
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
giường bệnh
Ví dụ
缠绵病榻
chán mián bìng tà
Nằm liệt giường
Từ ghép
0 từ chứa “病榻”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
病床
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
病人的床铺
缠绵~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
病
bìng
bệnh
bệnh tật, sự ốm đau của cơ thể hoặc tinh thần; mắc bệnh, bị ốm; lỗi, khuyết điểm, điều không tốt
榻
tà
tháp
Giường nhỏ, giường hẹp, ghế dài có thể nằm được; Giường bệnh; Nghỉ lại, lưu trú (thường dùng trong văn viết)