[bìng qíng]
bệnh tình
病情好转病情恶化病情稳定
bìng qíng hǎo zhuǎn bìng qíng è huà bìng qíng wěn dìng
Bệnh tình thuyên giảm, bệnh tình trầm trọng hơn, bệnh tình ổn định
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.