[bìng ruò]
bệnh nhược
年老病弱/病弱的身体
nián lǎo bìng ruò / bìng ruò de shēn tǐ
Người già yếu bệnh tật / Cơ thể yếu ớt
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.