[jiā]
già
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
痂皮jiā pí
già bì
vảy đóng của vết thương
疮痂chuāng jiā
sang già
vảy thương
结痂jié jiā
kết già
vảy; hình thành vảy
痘痂dòu jiā
đậu già
vết rỗ; vảy đậu mùa
脓痂疹nóng jiā zhěn
nùng già chẩn
bệnh chốc lở
嗜痂之癖shì jiā zhī pǐ
thị già chi phích
Thói quen ăn gạc (chỉ thói quen xấu)
嗜痂成癖shì jiā chéng pǐ
thị già thành phích
có những sự nghiện ngập kỳ lạ và nguy hiểm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.