[dǎn]
đản
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
疙疸gē dǎn
ngật đản
xem 疙瘩[ge1da5]
八疸bā dǎn
bát đản
tám hoàng đản
黄疸huáng dǎn
hoàng đản
bệnh vàng da
黄疸病huáng dǎn bìng
hoàng đản bệnh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.