[huáng dǎn]
hoàng đản
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
黄疸病huáng dǎn bìng
hoàng đản bệnh
bệnh vàng da
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.