汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
疲顿 (pí dùn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
疲顿
【疲頓】
[pí dùn]
bì đốn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Rất mệt mỏi
Ví dụ
疲顿不堪
pí dùn bù kān
mệt rã rời
Từ ghép
0 từ chứa “疲顿”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈书〉非常疲乏
~不堪
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
疲
pí
bì
Mệt mỏi, kiệt sức do lao động, bệnh tật; Yếu ớt, suy nhược; Tiêu hao, hao mòn
顿
dùn
đốn
Dừng lại; tạm dừng; Sắp xếp; bố trí; Ngay lập tức; đột nhiên