[yáng]
dương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
疮疡chuāng yáng
sang dương
vết loét; loét da
溃疡kuì yáng
hội dương
loét; lở loét
胃溃疡wèi kuì yáng
vị hội dương
Loét dạ dày
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.