[lì]
lệ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
瘴疠zhàng lì
chướng lệ
bệnh nhiệt đới do khí độc; sốt rét
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.