[yí nán]
nghi nan
疑难问题
yí nán wèn tí
Vấn đề khó khăn, nghi vấn
疑难杂症
yí nán zá zhèng
Bệnh nan y, bệnh khó chữa
疑难解答yí nán jiě dá
nghi nan giải đáp
khắc phục sự cố; giải pháp cho khó khăn
疑难问题yí nán wèn tí
nghi nan vấn đề
vấn đề nan giải; khó khăn không giải quyết được
疑难杂症yí nán zá zhèng
nghi nan tạp chứng
trường hợp y tế khó chẩn đoán hoặc khó điều trị; ca bệnh khó