[yí wèn]
nghi vấn
产生疑问
chǎn shēng yí wèn
Nảy sinh nghi vấn
疑问句yí wèn jù
nghi vấn câu
câu hỏi; câu nghi vấn
疑问代词yí wèn dài cí
nghi vấn đại từ
đại từ nghi vấn
毫无疑问háo wú yí wèn
hào vô nghi vấn
chắc chắn; không còn nghi ngờ gì
质疑问难zhì yí wèn nán
chất nghi vấn nan
Đặt câu hỏi khó để thảo luận; nêu nghi vấn để tìm lời giải đáp