[yí diǎn]
nghi điểm
听了他的解释我仍有许多疑点
tīng le tā de jiě shì wǒ réng yǒu xǔ duō yí diǎn
Nghe lời giải thích của anh ấy tôi vẫn còn nhiều điểm nghi vấn
把书上的疑点画出来请教老师
bǎ shū shàng de yí diǎn huà chū lái qǐng jiào lǎo shī
Gạch chân những điểm nghi vấn trong sách để hỏi thầy
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.