[yí xīn]
nghi tâm
人家是好意,你别起疑心
rén jiā shì hǎo yì , nǐ bié qǐ yí xīn
Người ta có ý tốt, bạn đừng sinh nghi
疑心病yí xīn bìng
nghi tâm bệnh
Bệnh đa nghi; tâm lý đa nghi
犯疑心fàn yí xīn
phạm nghi tâm
Nảy sinh nghi ngờ