[yí sì]
nghi tự
疑似怀孕疑似有人作弊 疑似之间
yí sì huái yùn yí sì yǒu rén zuò bì yí sì zhī jiān
Nghi ngờ có thai, nghi ngờ có người gian lận, giữa những điều nghi ngờ.
疑似病例
yí sì bìng lì
Ca bệnh nghi ngờ.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.