[shū lüè]
sơ
疏略之处甚多
shū lüè zhī chù shèn duō
Có nhiều chỗ sơ sài.
记载疏略
jì zǎi shū lüè
Ghi chép sơ sài.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.