[shū lè]
sơ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
疏勒县shū lè xiàn
huyện Thư Lặc ở châu Khách Thập 喀什地區|喀什地区[Ka1 shi2 di4 qu1], Tân Cương, miền tây
疏勒国shū lè guó
Shule, quốc gia ốc đảo ở Trung Á trong các giai đoạn lịch sử khác nhau
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.