[shū yú]
sơ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
疏于防范shū yú fáng fàn
bỏ bê việc đề phòng; cảnh giác lơi lỏng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.