[jī]
kỳ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
京畿jīng jī
kinh kỳ
tỉnh Gyeonggi, Hàn Quốc, bao quanh Seoul và Incheon, thủ phủ là thành phố Suwon 水原市[Shui3 yuan2 shi4]
京畿道jīng jī dào
kinh kỳ đạo
tỉnh Gyeonggi, Hàn Quốc, bao quanh Seoul và Incheon, thủ phủ là thành phố Suwon 水原市[Shui3 yuan2 shi4]
新畿内亚xīn jī nèi yà
tân kỳ nội á
New Guinea
近畿地方jìn jī dì fāng
cận kỳ địa phương
Kinki chihō, khu vực của Nhật Bản xung quanh cố đô Kyōto, bao gồm phủ Kyōto 京都府[Jing1 du1 fu3], phủ Ōsaka 大阪府[Da4 ban3 fu3], tỉnh Shiga 滋賀縣|滋贺县[Zi1 he4 xian4], tỉnh Nara 奈良縣|奈良县[Nai4 liang2 xian4], tỉnh Mi'e 三重縣|三重县[San1 chong2 xian4], tỉnh Wakayama 和歌山縣|和歌山县[He2 ge1 shan1 xian4], tỉnh Hyōgo 兵庫縣|兵库县[Bing1 ku4 xian4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.