[lüè yǔ]
lược ngữ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
缩略语suō lüè yǔ
súc lược ngữ
từ viết tắt; từ viết tắt chữ đầu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.