[chù lì]
súc lực
畜力车
chù lì chē
Xe chở súc vật
山区还得用畜力运输
shān qū hái dé yòng chù lì yùn shū
Vùng núi vẫn phải dùng súc vật để vận chuyển
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.