[chù]
súc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
畜力chù lì
súc lực
sức vật; kéo bởi động vật
畜产xù chǎn
húc sản
Sản phẩm chăn nuôi.
畜疫chù yì
súc dịch
Bệnh truyền nhiễm ở gia súc.
畜栏chù lán
súc lan
chuồng gia súc
畜牧xù mù
húc mục
chăn nuôi động vật
畜类chù lèi
súc loại
động vật nuôi
畜肥chù féi
súc phì
phân động vật
畜生chù sheng
động vật nuôi; thú tính; chó đẻ
畜牲chù shēng
súc sinh
Động vật.
畜产品xù chǎn pǐn
húc sản phẩm
sản phẩm từ động vật nuôi
畜牧业xù mù yè
húc mục nghiệp
chăn nuôi; chăn nuôi gia súc; chăn nuôi gia cầm
孕畜yùn chù
dựng súc
Gia súc mang thai