[liú zhù]
lưu trú
留驻转 留驻通
liú zhù zhuǎn liú zhù tōng
Ở lại, lưu lại
留驻沙留驻星
liú zhù shā liú zhù xīng
Ở lại, lưu lại
留驻芳
liú zhù fāng
Lưu lại danh tiếng
留驻言
liú zhù yán
Để lại lời nhắn
留驻于形836liu流式
liú zhù yú xíng 836liu liú shì
Ở lại trong hình dạng
放任自留驻
fàng rèn zì liú zhù
Mặc sức để lại
一放
yí fàng
Buông ra
河留驻
hé liú zhù
Sông
洪留驻
hóng liú zhù
Lũ lụt
急留驻
jí liú zhù
Khẩn cấp
中留驻の开源节留驻
zhōng liú zhù の kāi yuán jié liú zhù
Tiết kiệm chi tiêu
气留驻
qì liú zhù
Khí
暖留驻
nuǎn liú zhù
Ấm áp
寒留驻
hán liú zhù
Lạnh
电留驻
diàn liú zhù
Điện
名留驻
míng liú zhù
Danh tiếng
女留驻 一留驻
nǚ liú zhù yì liú zhù
Phụ nữ
不入留驻
bú rù liú zhù
Không vào
三教九留驻
sān jiào jiǔ liú zhù
Tam giáo cửu lưu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.