[zhù]
trú
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
驻扎zhù zhā
trú trát
đóng quân; đồn trú
驻跸zhù bì
trú tất
Vua tạm dừng chân khi đi tuần
驻防zhù fáng
trú phòng
Quân đội đóng quân phòng thủ ở nơi quan trọng
驻京zhù jīng
trú kinh
đóng quân ở Bắc Kinh
驻军zhù jūn
trú quân
đóng quân hoặc đồn trú; quân đồn trú
驻华zhù huá
trú hoa
đóng tại Trung Quốc; tọa lạc ở Trung Quốc
驻地zhù dì
trú địa
đồn trú; doanh trại
驻守zhù shǒu
trú thủ
phòng thủ
驻波zhù bō
trú ba
sóng dừng
驻港zhù gǎng
trú cảng
đồn trú tại Hồng Kông
驻点zhù diǎn
trú điểm
điểm dừng
驻留zhù liú
trú lưu
ở lại; lưu lại; kéo dài
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.