[liú yán]
lưu ngôn
留言牌
liú yán pái
Bảng tin nhắn.
留言簿
liú yán bó
Sổ lưu bút.
电话留言
diàn huà liú yán
Tin nhắn thoại.
临别时留了言
lín bié shí liú le yán
Lúc chia tay đã để lại lời nhắn.
旅客留言观众留言
lǚ kè liú yán guān zhòng liú yán
Khách du lịch nhắn tin. Khán giả nhắn tin.