[liú zhí]
lưu chức
留职察看留职停薪
liú zhí chá kàn liú zhí tíng xīn
Cảnh cáo giữ chức. Đình chỉ lương giữ chức.
留职停薪liú zhí tíng xīn
lưu chức đình tân
nghỉ không lương
停薪留职tíng xīn liú zhí
đình tân lưu chức
nghỉ không lương bảo lưu chức vụ