[liú yòng]
lưu dụng
留用察看留用人员
liú yòng chá kàn liú yòng rén yuán
Giữ lại để xem xét. Nhân viên được giữ lại.
降职留用
jiàng zhí liú yòng
Giáng chức nhưng vẫn giữ chức vụ.
把要留用的衣物挑出来,其他的就处理了
bǎ yào liú yòng de yī wù tiāo chū lái , qí tā de jiù chǔ lǐ le
Chọn ra những quần áo định giữ lại, những thứ khác thì xử lý.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.