[liú xīn]
lưu tâm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
留心眼儿liú xīn yǎn ér
lưu tâm nhãn nhi
cảnh giác; để mắt đến
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.