[liú yǐng]
lưu ảnh
在天安门前留个影
zài tiān ān mén qián liú gè yǐng
Chụp một tấm ảnh kỷ niệm trước Thiên An Môn
这是我们的毕业留影
zhè shì wǒ men de bì yè liú yǐng
Đây là ảnh kỷ niệm ngày tốt nghiệp của chúng ta
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.