汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
畏避 (wèi bì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
畏避
[wèi bì]
uý tị
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Do sợ hãi mà lẩn tránh.
Ví dụ
畏避风险
wèi bì fēng xiǎn
Né tránh rủi ro
Từ ghép
0 từ chứa “畏避”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
因畏惧而躲避
~风险
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
畏
wèi
uý
Sợ hãi, e ngại điều gì đó; Đáng sợ, đáng kính trọng; Tránh né, lẩn tránh vì sợ hãi
避
bì
tị
Tránh, lẩn tránh, né tránh một điều gì đó; Ngăn chặn, ngăn ngừa, làm cho không xảy ra; Rút lui, giữ khoảng cách, từ bỏ