[wèi zuì]
uý tội
畏罪潜逃
wèi zuì qián táo
Sợ tội bỏ trốn
畏罪自杀。wei
wèi zuì zì shā 。wei
Sợ tội tự sát
畏罪潜逃wèi zuì qián táo
uý tội tiềm đào
chạy trốn để thoát khỏi sự trừng phạt; bỏ trốn khỏi công lý
畏罪自杀wèi zuì zì shā
uý tội tự sát
tự sát để trốn tránh sự trừng phạt