汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
畏友 (wèi yǒu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
畏友
[wèi yǒu]
uý hữu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
người bạn đáng kính
Ví dụ
严师
yán shī
Thầy nghiêm khắc
Từ ghép
0 từ chứa “畏友”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
自己所敬畏的朋友
严师
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
畏
wèi
uý
Sợ hãi, e ngại điều gì đó; Đáng sợ, đáng kính trọng; Tránh né, lẩn tránh vì sợ hãi
友
yǒu
hữu
Bạn bè, người quen biết thân thiết; Kết giao, làm bạn với ai đó; Thân thiện, có tình cảm tốt đẹp