[quǎn]
quyến
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
畎亩quǎn mǔ
quyến mẫu
Ruộng đồng; khuyên bảo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.