[quǎn mǔ]
quyến mẫu
畎亩勉
quǎn mǔ miǎn
Cày ruộng
畎亩学
quǎn mǔ xué
Học vấn về ruộng đồng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.