[jiè miàn]
giới diện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
人机界面rén jī jiè miàn
nhân cơ giới diện
giao diện người dùng
用户界面yòng hù jiè miàn
dụng hộ giới diện
图形界面tú xíng jiè miàn
đồ hình giới diện
Giao diện Người dùng Đồ họa